Từ ghép
窍门儿
Phồn thể: [竅門兒]Nghĩa
- 1 mẹo
- 2 phương pháp tài tình
- 3 biết cách
- 4 mánh khóe (làm gì đó)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.