Houzii
← Từ điển
Từ ghép

窍门儿

Phồn thể: [竅門兒]
qiàoménr
Nghĩa tiếng Việtmẹo; phương pháp tài tình; biết cách
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mẹo
  2. 2 phương pháp tài tình
  3. 3 biết cách
  4. 4 mánh khóe (làm gì đó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập