Houzii
← Từ điển
Từ ghép

开窍

Phồn thể: [開竅]
kāiqiào
Nghĩa tiếng Việthiểu ra; bắt đầu hiểu đúng; khai sáng
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hiểu ra
  2. 2 bắt đầu hiểu đúng
  3. 3 khai sáng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập