Houzii
← Từ điển
Từ ghép

九窍

Phồn thể: [九竅]
jiǔqiào
Nghĩa tiếng Việtchín lỗ của cơ thể người (mắt, lỗ mũi, tai, miệng, niệu đạo, hậu môn)
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 chín lỗ của cơ thể người (mắt, lỗ mũi, tai, miệng, niệu đạo, hậu môn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập