Houzii
← Từ điển
Từ ghép

财迷心窍

Phồn thể: [財迷心竅]
cáimíxīnqiào
Nghĩa tiếng Việtmê tiền đến lú lẫn (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 30 nét