Houzii
← Từ điển
Từ ghép

心窍

Phồn thể: [心竅]
xīnqiào
Nghĩa tiếng Việttâm trí; khả năng suy nghĩ sáng suốt
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tâm trí
  2. 2 khả năng suy nghĩ sáng suốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập