Chữ đơn
恢
Nghĩa tiếng Việtkhôi phục; phục hồi; vĩ đại
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 khôi phục
- 2 phục hồi
- 3 vĩ đại
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 恢复[恢復][khôi hạ]Cấp: HSK 5khôi phục; tiếp tục; phục hồi
- 恢宏phát triển; rộng lớn; rộng rãi
- 恢弘biến thể của 恢宏 (huīhóng)
- 恢恢rộng lớn; mênh mông (văn học)
- 恢复期[恢復期]thời kỳ hồi phục
- 恢复常态[恢復常態]trở lại bình thường
- 恢复名誉[恢復名譽]phục hồi danh dự; lấy lại tên tuổi tốt
- 恢复原状[恢復原狀]khôi phục về trạng thái ban đầu
- 恢恢有余[恢恢有餘]nghĩa đen: có dư dả không gian; dễ dàng xoay xở (thành ngữ)
- 气度恢宏[氣度恢宏]rộng lượng; khoan dung
- 天网恢恢[天網恢恢]nghĩa đen: lưới trời lồng lộng, thưa mà không lọt (thành ngữ từ Lão Tử 73); nghĩa bóng: đạo trời công bằng, kẻ có tội không thoát được; luật pháp không chừa ai
- 自动恢复[自動恢復]hồi phục tự nhiên
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ chỉ giai đoạn Tiếp tục / Dừng lại / Khôi phục 继续 / 停止 / 恢复 · 继续 + Động từ hai âm tiết | 停止 + Động từ/Danh từ | 恢复 + Danh từ (trạng thái/sức khoẻ/môi trường)HSK 4
- Động từ giới hạn trạng thái nguy cấp 濒临 (đứng bên bờ vực) · Chủ ngữ (loài vật / di sản / doanh nghiệp) + 濒临 + Danh từ hai âm tiết (灭绝 / 失传 / 破产)HSK 5