Từ ghép
恢恢有余
Phồn thể: [恢恢有餘]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: có dư dả không gian; dễ dàng xoay xở (thành ngữ)
- 4 chữ
- 31 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: có dư dả không gian
- 2 dễ dàng xoay xở (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.