Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恢恢有余

Phồn thể: [恢恢有餘]
huīhuīyǒuyú
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: có dư dả không gian; dễ dàng xoay xở (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa