Houzii
← Từ điển
Từ ghép

气度恢宏

Phồn thể: [氣度恢宏]
qìdùhuīhóng
Nghĩa tiếng Việtrộng lượng; khoan dung
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa