Chữ đơn
誉
Phồn thể: [譽]Nghĩa tiếng Việtkhen ngợi; tán dương; danh tiếng
- 1 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 khen ngợi
- 2 tán dương
- 3 danh tiếng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 荣誉[榮譽][vinh dự]Cấp: HSK 6vinh dự; danh dự; vẻ vang
- 美誉[美譽][mỉ dự]Cấp: HSK 7–9danh tiếng; danh tiếng tốt; nổi tiếng vì điều gì đó
- 名誉[名譽][danh dự]Cấp: HSK 7–9danh tiếng; danh dự; vinh dự
- 声誉[聲譽][thanh dự]Cấp: HSK 7–9danh tiếng; sự nổi tiếng
- 信誉[信譽][tín dự]Cấp: HSK 7–9uy tín; danh tiếng; danh dự
- 称誉[稱譽]tán dương; hát lời ca ngợi
- 驰誉[馳譽]nổi tiếng; được khen ngợi
- 过誉[過譽]khen ngợi quá mức; Tôi thực sự không xứng đáng với nhiều lời khen như vậy
- 惠誉[惠譽]Fitch, cơ quan xếp hạng tín dụng
- 隽誉[雋譽]danh tiếng cao
- 令誉[令譽]danh tiếng đáng kính
- 面誉[面譽]khen ngợi ai đó khi có mặt họ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan