Houzii
← Từ điển
Từ ghép

面誉

Phồn thể: [面譽]
miànyù
Nghĩa tiếng Việtkhen ngợi ai đó khi có mặt họ
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 khen ngợi ai đó khi có mặt họ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập