Houzii
← Từ điển
Từ ghép

令誉

Phồn thể: [令譽]
lìngyù
Nghĩa tiếng Việtdanh tiếng đáng kính
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 danh tiếng đáng kính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập