Từ ghép
扫地僧
Phồn thể: [掃地僧]Nghĩa tiếng ViệtTăng quét dọn, nhà sư vô danh quản lý thư viện Thiếu Lâm (trong tiểu thuyết "Thiên long bát bộ" 天龙八部 (TiānlóngBāBù) của Kim Dung); (ví von) người có tài năng phi thường nhưng không được biết đến nhiều
- 3 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Tăng quét dọn, nhà sư vô danh quản lý thư viện Thiếu Lâm (trong tiểu thuyết "Thiên long bát bộ" 天龙八部 (TiānlóngBāBù) của Kim Dung)
- 2 (ví von) người có tài năng phi thường nhưng không được biết đến nhiều
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.