Chữ Hán
僧
Nghĩa(hình thức kết hợp) nhà sư (viết tắt của 僧伽 (sēngqié))
Bộ thủ亻
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- (hình thức kết hợp) nhà sư (viết tắt của 僧伽 (sēngqié))
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 曾
- Phần chỉ nghĩa: 亻
- Phần chỉ âm: 曾
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.