Chữ đơn
僧
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) nhà sư (viết tắt của 僧伽 (sēngqié))
- 1 chữ
- 14 nét
Nghĩa
- 1 (hình thức kết hợp) nhà sư (viết tắt của 僧伽 (sēngqié))
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 僧人[tăng nhân]Cấp: HSK 7–9nhà sư
- 高僧một vị sư trưởng
- 贫僧[貧僧]bần tăng (cách nói khiêm tốn của nhà sư về chính mình)
- 僧侣[僧侶]nhà sư
- 僧尼tăng ni (tu sĩ Phật giáo)
- 僧伽(Phật giáo) tăng đoàn; cộng đồng tu sĩ; nhà sư
- 僧俗người thường; dân thường
- 僧徒các nhà sư Phật giáo
- 僧院tu viện; tu viện Phật giáo; tinh xá
- 沙僧Sa Ngộ Tịnh
- 圣僧[聖僧]tăng lữ cao cấp
- 唐僧Huyền Trang (602-664), nhà sư và dịch giả thời nhà Đường, người đã du hành đến Ấn Độ 629-645