Từ ghép
贫僧
Phồn thể: [貧僧]Nghĩa
- 1 bần tăng (cách nói khiêm tốn của nhà sư về chính mình)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.