Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贫僧

Phồn thể: [貧僧]
pínsēng
Nghĩa tiếng Việtbần tăng (cách nói khiêm tốn của nhà sư về chính mình)
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 bần tăng (cách nói khiêm tốn của nhà sư về chính mình)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập