沙僧Từ ghép沙僧Shā SēngNghĩa tiếng ViệtSa Ngộ Tịnh2 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Sa Ngộ TịnhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.沙hạt; khàn; khàn giọngTrang chữ →僧(hình thức kết hợp) nhà sư (viết tắt của 僧伽 (sēngqié))Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →