Houzii
← Từ điển
Từ ghép

僧院

sēngyuàn
Nghĩa tiếng Việttu viện; tu viện Phật giáo; tinh xá
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tu viện
  2. 2 tu viện Phật giáo
  3. 3 tinh xá

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập