Từ ghép
僧伽
Nghĩa
- 1 (Phật giáo) tăng đoàn
- 2 cộng đồng tu sĩ
- 3 nhà sư
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.