Houzii
← Từ điển
Từ ghép

僧伽

sēngqié
Nghĩa tiếng Việt(Phật giáo) tăng đoàn; cộng đồng tu sĩ; nhà sư
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (Phật giáo) tăng đoàn
  2. 2 cộng đồng tu sĩ
  3. 3 nhà sư

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập