Houzii
← Từ điển
Từ ghép

颜面扫地

Phồn thể: [顏面掃地]
yánmiànsǎodì
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: mặt chạm đáy; vô cùng mất mặt (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: mặt chạm đáy
  2. 2 vô cùng mất mặt (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập