Cấp: HSK 4Chữ đơn
乱
Phồn thể: [亂]Nghĩa tiếng Việttrong tình trạng rối loạn; trạng thái tinh thần bối rối; mất trật tự
Âm Hán Việtloạn
- 1 chữ
- 7 nét
- 11 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 trong tình trạng rối loạn
- 2 trạng thái tinh thần bối rối
- 3 mất trật tự
- 4 biến động
- 5 bạo loạn
- 6 quan hệ tình dục phi pháp
- 7 làm rối loạn
- 8 trộn lẫn
Xem thêm 3 nghĩa
- 9 không phân biệt
- 10 bừa bãi
- 11 tùy tiện
Câu ví dụ
- 你别急,是不是你自己忘记放在哪儿了?最近我们忙着准备考试,屋子里太乱。今天下午放学以后,我们先一起打扫房间,把旧东西和需要用的书分开放,然后再慢慢找。Bạn đừng vội, có phải chính bạn quên đã để ở đâu rồi không? Dạo gần đây tụi mình bận chuẩn bị thi cử nên trong phòng bừa bộn quá. Chiều nay sau khi tan học, chúng mình cùng dọn dẹp phòng trước, xếp riêng đồ cũ và sách cần dùng ra, sau đó rồi từ từ tìm.Từ trong câu:你 (nǐ)别 (bié)急 (jí)是不是 (shìbùshì)你 (nǐ)自己 (zìjǐ)忘记 (wàngjì)放 (fàng)在 (zài)哪儿 (nǎr)了 (le)最近 (zuìjìn)我们 (wǒmen)忙着 (mángzhe)准备 (zhǔnbèi)考试 (kǎoshì)屋子 (wūzi)里 (lǐ)太 (tài)乱 (luàn)今天 (jīntiān)下午 (xiàwǔ)放学 (fàngxué)以后 (yǐhòu)我们 (wǒmen)先 (xiān)一起 (yīqǐ)打扫 (dǎsǎo)房间 (fángjiān)把 (bǎ)旧 (jiù)东西 (dōngxi)和 (hé)需要 (xūyào)用 (yòng)的 (de)书 (shū)分开 (fēnkāi)放 (fàng)然后 (ránhòu)再 (zài)慢慢 (mànmàn)找 (zhǎo)
- 如果缺乏规则意识与道德自律,公共秩序势必会陷入混乱。因此,自觉遵守规则无疑是每位现代公民应当具备的基本素养。Nếu thiếu ý thức quy tắc và sự tự giác đạo đức, trật tự công cộng tất yếu sẽ rơi vào hỗn loạn. Vì vậy, tự giác tuân thủ quy tắc chắc chắn là phẩm chất cơ bản mà mỗi công dân hiện đại cần có.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 混乱[混亂][hổn loạn]Cấp: HSK 6hỗn loạn; mất trật tự
- 捣乱[搗亂][đẽo loạn]Cấp: HSK 7–9quấy rối; tìm kiếm rắc rối; gây náo loạn
- 慌乱[慌亂][hoảng loạn]Cấp: HSK 7–9cuống cuồng; vội vã
- 胡乱[胡亂][hồ loạn]Cấp: HSK 7–9cẩu thả; liều lĩnh; tùy tiện
- 忙乱[忙亂][mang loạn]Cấp: HSK 7–9vội vàng và rối rắm
- 扰乱[擾亂][nhiễu loạn]Cấp: HSK 7–9làm phiền; làm xáo trộn; quấy rối
- 骚乱[騷亂][tao loạn]Cấp: HSK 7–9náo động; bạo loạn; gây náo động
- 紊乱[紊亂]Cấp: HSK 7–9rối loạn; hỗn loạn
- 胡思乱想[胡思亂想][hồ tư loạn tưởng]Cấp: HSK 7–9mải mê với những ảo tưởng (thành ngữ); để cho trí tưởng tượng bay xa
- 乱七八糟[亂七八糟][loạn thất bát tao]Cấp: HSK 7–9(thành ngữ) hỗn loạn; mất trật tự; lộn xộn
- 杂乱无章[雜亂無章][tạp loạn vô chương]Cấp: HSK 7–9lộn xộn không có trật tự (thành ngữ); tất cả rối tung và hỗn loạn
- 暴乱[暴亂]bạo loạn; nổi loạn; phản loạn
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 两[兩][lưỡng]Cấp: HSK 1hai; cả hai; một vài
- 从此[從此][tòng thử]Cấp: HSK 4từ bây giờ; kể từ đó; về sau
- 存[tồn]Cấp: HSK 4tồn tại; gửi; lưu trữ
- 赶紧[趕緊][cản khẩn]Cấp: HSK 4vội vàng; không chậm trễ
- 赶快[趕快][cản khoái]Cấp: HSK 4nhanh chóng; ngay lập tức
- 将[將][tướng]Cấp: HSK 4sẽ; dùng; lấy
- 将要[將要][tướng yếu]Cấp: HSK 4sẽ; sắp; sắp sửa
- 节约[節約][tiết ước]Cấp: HSK 4tiết kiệm; bảo tồn (tài nguyên); tính tiết kiệm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này