Từ ghép
暴乱
Phồn thể: [暴亂]Nghĩa
- 1 bạo loạn
- 2 nổi loạn
- 3 phản loạn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.