Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

胡思乱想

Phồn thể: [胡思亂想]
húsīluànxiǎng
Nghĩa tiếng Việtmải mê với những ảo tưởng (thành ngữ); để cho trí tưởng tượng bay xa
Âm Hán Việthồ tư loạn tưởng
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mải mê với những ảo tưởng (thành ngữ)
  2. 2 để cho trí tưởng tượng bay xa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập