Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

捣乱

Phồn thể: [搗亂]
dǎoluàn
Nghĩa tiếng Việtquấy rối; tìm kiếm rắc rối; gây náo loạn
Âm Hán Việtđẽo loạn
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa