Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

紊乱

Phồn thể: [紊亂]
wěnluàn
Nghĩa tiếng Việtrối loạn; hỗn loạn
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rối loạn
  2. 2 hỗn loạn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập