Từ ghép
创伤后压力紊乱
Phồn thể: [創傷後壓力紊亂]Nghĩa
- 1 rối loạn căng thẳng sau chấn thương PTSD
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 创(hình thức kết hợp) vết thương; làm bị thươngTrang chữ →
- 伤[thương]làm bị thương; vết thương; thương tíchTrang chữ →
- 后[hậu]sau; phía sau; đằng sau; sau nàyTrang chữ →
- 压[áp]đè; ấn xuống; kiềm chếTrang chữ →
- 力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →
- 紊rối rắm; lẫn lộn; mất trật tựTrang chữ →
- 乱[loạn]trong tình trạng rối loạn; trạng thái tinh thần bối rối; mất trật tựTrang chữ →