Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

杂乱无章

Phồn thể: [雜亂無章]
záluànwúzhāng
Nghĩa tiếng Việtlộn xộn không có trật tự (thành ngữ); tất cả rối tung và hỗn loạn
Âm Hán Việttạp loạn vô chương
  • 4 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 lộn xộn không có trật tự (thành ngữ); tất cả rối tung và hỗn loạn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập