Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

分别

Phồn thể: [分別]
fēnbié
Nghĩa tiếng Việtchia tay; rời nhau; phân biệt; nhận ra sự khác biệt; sự khác nhau; sự phân biệt
Âm Hán Việtphân biết
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chia tay; rời nhau
  2. 2 phân biệt; nhận ra sự khác biệt
  3. 3 sự khác nhau; sự phân biệt
  4. 4 bằng các cách khác nhau; khác nhau
  5. 5 tách biệt; riêng lẻ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập