爆吧Từ ghép爆吧bàobāNghĩa tiếng Việttấn công spam2 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tấn công spamPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.爆[bạo]nổ hoặc bùng nổ; xào nhanh hoặc chần nhanhTrang chữ →吧(trợ từ ngữ khí chỉ gợi ý hoặc phỏng đoán); ...phải không?; ...được chứ?Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →