Từ ghép
治大国若烹小鲜
Phồn thể: [治大國若烹小鮮]Nghĩa tiếng Việtcai trị một quốc gia lớn như nấu một món tinh tế nhỏ (thành ngữ); chính quyền hiệu quả cần can thiệp tối thiểu
- 7 chữ
- 55 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cai trị một quốc gia lớn như nấu một món tinh tế nhỏ (thành ngữ)
- 2 chính quyền hiệu quả cần can thiệp tối thiểu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 若[nhược]dường như; giống; nhưTrang chữ →
- 烹phương pháp nấu; nấu sôi sống ai (hình phạt tử hình trong triều đại Trung Quốc)Trang chữ →
- 小[tiểu]nhỏ; bé; một vàiTrang chữ →
- 鲜[tiên]tươi; sáng (màu sắc); ngonTrang chữ →