Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
rèn · rèn

衽

Nghĩa(văn học) phần vạt áo chồng lên của trang phục Trung Quốc; vạt áo; thảm ngủ; biến thể của 衽 (rèn)
Bộ thủ衤
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • rèn(văn học) phần vạt áo chồng lên của trang phục Trung Quốc; vạt áo; thảm ngủ
  • rènbiến thể của 衽 (rèn)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 衤 + 壬

  • Phần chỉ nghĩa: 衤
  • Phần chỉ âm: 壬

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.