Chữ Hán
衽
Nghĩa(văn học) phần vạt áo chồng lên của trang phục Trung Quốc; vạt áo; thảm ngủ; biến thể của 衽 (rèn)
Bộ thủ衤
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- (văn học) phần vạt áo chồng lên của trang phục Trung Quốc; vạt áo; thảm ngủ
- biến thể của 衽 (rèn)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 衤 + 壬
- 衤yīdạng biến thể bên trái của bộ Khang Hy số 145, 衣 (yī)
- 壬rénthiên can thứ chín trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān); thứ chín theo thứ tự; chữ "I" hoặc số La Mã "IX" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" vv
- Phần chỉ nghĩa: 衤
- Phần chỉ âm: 壬
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.