Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

衽

rèn
Nghĩa tiếng Việt(văn học) phần vạt áo chồng lên của trang phục Trung Quốc; vạt áo; thảm ngủ
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) phần vạt áo chồng lên của trang phục Trung Quốc
  2. 2 vạt áo
  3. 3 thảm ngủ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

衽

Phồn thể: [袵]
rèn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 衽 (rèn)
  • 1 chữ
  • 9 nét