Chữ Hán
豸
Nghĩađộng vật không xương sống giống sâu; động vật thần thoại (xem 獬豸 (xièzhì)); bộ trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 153)
Bộ thủ豸
- 7 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- động vật không xương sống giống sâu; động vật thần thoại (xem 獬豸 (xièzhì)); bộ trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 153)
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 爫 + 犭
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 貌màodiện mạoHSK 4
- 豹bàoÂm Hán Việt: beobáo; loài báoHSK 7–9
- 豺cháiđộng vật giống chó; quái thú tham lam; chó đỏ (Cuon Alpinus)
- 豻ànnhà giam
- 貂diāochồn zibelin hoặc chồn marten (chi Martes)
- 廌zhìkỳ lân
- 貅xiūxem 貔貅 (píxiū), con vật thần thoại tổng hợp (gốc là 貅 chỉ con cái)
- 貇
- 貉héchó gấu trúc (Nyctereutes procyonoides); chó gấu trúc Bắc Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản (tiếng Nhật: tanuki); cũng đọc là [hao2]
- 貊mòtên của một bộ tộc hoang dã; im lặng
- 貍
- 貓
- 貔píxem 貔貅 (píxiū), loài vật thần thoại tổng hợp (nguyên gốc 貔 là giống đực)
- 貘mòlợn vòi
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.