Chữ Hán
貌
Nghĩadiện mạo
Bộ thủ豸
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- diện mạo
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 豸 + 皃
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 礼貌Âm Hán Việt: lễ mạolịch sự; lễ phép; tác phong; lịch sự; lễ phépHSK 4
- 外貌Âm Hán Việt: ngoại mạohình dáng; ngoại hìnhHSK 7–9
- 容貌Âm Hán Việt: dung mạodiện mạo; vẻ ngoài; ngoại hìnhHSK 7–9
- 相貌Âm Hán Việt: tương mạodiện mạoHSK 7–9
- 面貌Âm Hán Việt: diện mạokhuôn mặt; nét mặt; diện mạo; vẻ ngoàiHSK 7–9
- 风貌Âm Hán Việt: phong mạophong cách; tác phong; tinh thầnHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 如果做错了事,主动向对方道歉不仅是有礼貌的表现,也能赢得别人的尊重和表扬。Nếu làm sai chuyện gì, chủ động xin lỗi đối phương không những là biểu hiện lịch sự mà còn giành được sự tôn trọng và khen ngợi của người khác.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.