Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
miànmào

面貌

Nghĩa tiếng Việtkhuôn mặt; nét mặt; diện mạo; vẻ ngoài
Âm Hán Việtdiện mạo
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa