Chữ đơn
貌
Nghĩa
- 1 diện mạo
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 礼貌[禮貌][lễ mạo]Cấp: HSK 4lịch sự; lễ phép; tác phong; lịch sự; lễ phép
- 风貌[風貌][phong mạo]Cấp: HSK 7–9phong cách; tác phong; tinh thần
- 面貌[diện mạo]Cấp: HSK 7–9khuôn mặt; nét mặt; diện mạo; vẻ ngoài
- 容貌[dung mạo]Cấp: HSK 7–9diện mạo; vẻ ngoài; ngoại hình
- 外貌[ngoại mạo]Cấp: HSK 7–9hình dáng; ngoại hình
- 相貌[tương mạo]Cấp: HSK 7–9diện mạo
- 地貌(địa chất) địa mạo; địa hình thái học
- 旧貌[舊貌]diện mạo cũ; ngoại hình trước đây
- 貌美ngoại hình đẹp; xinh đẹp (ví dụ: phụ nữ trẻ)
- 貌似dường như; có vẻ như
- 貌相diện mạo (đặc biệt là bề ngoài); ngoại hình; đánh giá một người qua bề ngoài
- 美貌ngoại hình đẹp; nhan sắc; ưa nhìn