Houzii
← Từ điển
Từ ghép

貌美

màoměi
Nghĩa tiếng Việtngoại hình đẹp; xinh đẹp (ví dụ: phụ nữ trẻ)
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngoại hình đẹp
  2. 2 xinh đẹp (ví dụ: phụ nữ trẻ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập