Houzii
← Từ điển
Từ ghép

貌相

màoxiàng
Nghĩa tiếng Việtdiện mạo (đặc biệt là bề ngoài); ngoại hình; đánh giá một người qua bề ngoài
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa