Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人不可貌相

rénbùkěmàoxiàng
Nghĩa tiếng Việtkhông thể đánh giá một người qua bề ngoài (thành ngữ); không thể trông mặt mà bắt hình dong; thường kết hợp với 人不可貌相,海水不可斗量 (rénbùkěmàoxiànghǎishuǐbùkědǒuliáng)
  • 5 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa