Từ ghép
人不可貌相,海水不可斗量
Nghĩa tiếng Việtkhông thể đánh giá một người qua bề ngoài, cũng như không thể đo biển bằng đấu (thành ngữ)
- 12 chữ
Nghĩa
- 1 không thể đánh giá một người qua bề ngoài, cũng như không thể đo biển bằng đấu (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 可[khả](tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợpTrang chữ →
- 貌diện mạoTrang chữ →
- 相diện mạo; chân dung; bức tranhTrang chữ →
- 海[hải]đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vậtTrang chữ →
- 水[thuỷ]nước; sông; chất lỏngTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 可[khả](tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợpTrang chữ →
- 斗đơn vị đo lường khô cho ngũ cốc bằng mười 升 (shēng) hoặc một phần mười của một 石 (dàn); đề-xa-lít; giạTrang chữ →
- 量[lượng]đo lườngTrang chữ →