Houzii
← Từ điển
Từ ghép

美貌

měimào
Nghĩa tiếng Việtngoại hình đẹp; nhan sắc; ưa nhìn
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngoại hình đẹp
  2. 2 nhan sắc
  3. 3 ưa nhìn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập