藐Chữ Hán
Nghĩacoi thường; nhỏ; biến thể của 渺 (miǎo)
- 17 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- miǎocoi thường; nhỏ; biến thể của 渺 (miǎo)
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 貌
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.