Chữ Hán
豹
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- Âm Hán Việt: beobáo; loài báo
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 豸 + 勺
- 豸zhìđộng vật không xương sống giống sâu; động vật thần thoại (xem 獬豸 (xièzhì)); bộ trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 153)
- 勺sháocái thìa; cái muôi; viết tắt của 公勺 (gōngsháo), xentilit (đơn vị thể tích)
- Phần chỉ nghĩa: 豸
- Phần chỉ âm: 勺
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.