Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

豸

zhì
Nghĩa tiếng Việtđộng vật không xương sống giống sâu; động vật thần thoại (xem 獬豸 (xièzhì)); bộ trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 153)
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 động vật không xương sống giống sâu
  2. 2 động vật thần thoại (xem 獬豸 (xièzhì))
  3. 3 bộ trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 153)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập