Houzii
← Từ điển
Từ ghép

虫豸

Phồn thể: [蟲豸]
chóngzhì
Nghĩa tiếng Việtcôn trùng hoặc sinh vật nhỏ giống côn trùng (văn học); người đê hèn (dùng như lời chửi rủa)
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 côn trùng hoặc sinh vật nhỏ giống côn trùng (văn học)
  2. 2 người đê hèn (dùng như lời chửi rủa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập