Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xiū

貅

Nghĩaxem 貔貅 (píxiū), con vật thần thoại tổng hợp (gốc là 貅 chỉ con cái)
Bộ thủ豸
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xiūxem 貔貅 (píxiū), con vật thần thoại tổng hợp (gốc là 貅 chỉ con cái)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 豸 + 休

  • Phần chỉ nghĩa: 豸
  • Phần chỉ âm: 休

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.