Chữ đơn
貅
Nghĩa tiếng Việtxem 貔貅 (píxiū), con vật thần thoại tổng hợp (gốc là 貅 chỉ con cái)
- 1 chữ
- 13 nét
Nghĩa
- 1 xem 貔貅 (píxiū), con vật thần thoại tổng hợp (gốc là 貅 chỉ con cái)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.