Houzii
← Từ điển
Từ ghép

貔貅

píxiū
Nghĩa tiếng Việtloài vật thần thoại mang lại may mắn và xua đuổi tà ma, có đầu rồng và thân sư tử, thường có móng guốc, cánh và đuôi; cũng viết 辟邪; nghĩa bóng: người lính dũng cảm
  • 2 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 loài vật thần thoại mang lại may mắn và xua đuổi tà ma, có đầu rồng và thân sư tử, thường có móng guốc, cánh và đuôi
  2. 2 cũng viết 辟邪
  3. 3 nghĩa bóng: người lính dũng cảm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập