Chữ Hán
貔
Nghĩaxem 貔貅 (píxiū), loài vật thần thoại tổng hợp (nguyên gốc 貔 là giống đực)
Bộ thủ豸
- 17 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- xem 貔貅 (píxiū), loài vật thần thoại tổng hợp (nguyên gốc 貔 là giống đực)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 豸 + 囟 + 比
- 豸zhìđộng vật không xương sống giống sâu; động vật thần thoại (xem 獬豸 (xièzhì)); bộ trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 153)
- 囟xìnthóp (khoảng trống giữa các xương của sọ trẻ sơ sinh)
- 比bǐ[tỉ]so sánh; (theo sau bởi danh từ và tính từ) {tính từ} hơn {danh từ}; tỉ lệ
- Phần chỉ nghĩa: 豸
- Phần chỉ âm: 比
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.