Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
pí

貔

Nghĩaxem 貔貅 (píxiū), loài vật thần thoại tổng hợp (nguyên gốc 貔 là giống đực)
Bộ thủ豸
  • 17 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • píxem 貔貅 (píxiū), loài vật thần thoại tổng hợp (nguyên gốc 貔 là giống đực)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 豸 + 囟 + 比

  • Phần chỉ nghĩa: 豸
  • Phần chỉ âm: 比

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.