Chữ đơn
貔
Nghĩa tiếng Việtxem 貔貅 (píxiū), loài vật thần thoại tổng hợp (nguyên gốc 貔 là giống đực)
- 1 chữ
- 17 nét
Nghĩa
- 1 xem 貔貅 (píxiū), loài vật thần thoại tổng hợp (nguyên gốc 貔 là giống đực)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.