Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yǐn

檃

Nghĩadụng cụ dùng để tạo hình gỗ (xưa)
Bộ thủ木
  • 16 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yǐndụng cụ dùng để tạo hình gỗ (xưa)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 阝 + 爫 + 工 + 彐 + 木

  • Phần chỉ nghĩa: 木

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.